TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公诉

gōngsù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 公訴

Âm Hán Việt CÔNG TỐ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công tố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

公诉 nghĩa là công tố, khởi tố hình sự.

Nghĩa của 公诉

gōngsù

CÔNG TỐDanh từphồn thể 公訴
  1. Công tố
  2. Khởi tố hình sự

Từ ghép có 公诉

Câu hỏi thường gặp

公诉 nghĩa là gì?

公诉 (gōngsù) nghĩa là công tố, khởi tố hình sự.

公诉 đọc thế nào?

公诉 đọc là gōngsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 公诉 là gì?

Âm Hán Việt của 公诉 là "công tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.