兰屿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 蘭嶼
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lan ngữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
兰屿 nghĩa là Thị trấn Lan Ngữ hoặc đảo Lan Ngữ, huyện Đài Đông 台东县 (Táidōng Xiàn), đông nam Đài Loan.
Nghĩa của 兰屿
Lányǔ
LAN NGỮTên riêngphồn thể 蘭嶼tên riêng- Thị trấn Lan Ngữ hoặc đảo Lan Ngữ, huyện Đài Đông 台东县 (Táidōng Xiàn), đông nam Đài Loan
Câu hỏi thường gặp
兰屿 nghĩa là gì?
兰屿 (lányǔ) nghĩa là Thị trấn Lan Ngữ hoặc đảo Lan Ngữ, huyện Đài Đông 台东县 (Táidōng Xiàn), đông nam Đài Loan.
兰屿 đọc thế nào?
兰屿 đọc là Lányǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 兰屿 là gì?
Âm Hán Việt của 兰屿 là "lan ngữ".