芝兰玉树 — Hoa lan và cây ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: đứa trẻ có tương lai rực rỡ
Câu hỏi thường gặp
兰玉 nghĩa là gì?
兰玉 (lányù) nghĩa là quý tử.
兰玉 đọc thế nào?
兰玉 đọc là lányù (pinyin).
Âm Hán Việt của 兰玉 là gì?
Âm Hán Việt của 兰玉 là "lan ngọc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.