TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

兰玉

lányù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蘭玉

Âm Hán Việt LAN NGỌC

兰玉 nghĩa là quý tử.

Nghĩa của 兰玉

lányù

LAN NGỌCphồn thể 蘭玉
  1. Quý tử (tôn kính)

Thành ngữ có 兰玉

  • 芝兰玉树 — Hoa lan và cây ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: đứa trẻ có tương lai rực rỡ

Câu hỏi thường gặp

兰玉 nghĩa là gì?

兰玉 (lányù) nghĩa là quý tử.

兰玉 đọc thế nào?

兰玉 đọc là lányù (pinyin).

Âm Hán Việt của 兰玉 là gì?

Âm Hán Việt của 兰玉 là "lan ngọc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.