共同体
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 共同體
共同体 nghĩa là cộng đồng.
Nghĩa của 共同体
gòngtóngtǐ
CỘNG ĐỒNG THỂDanh từphồn thể 共同體- Cộng đồng
Câu hỏi thường gặp
共同体 nghĩa là gì?
共同体 (gòngtóngtǐ) nghĩa là cộng đồng.
共同体 đọc thế nào?
共同体 đọc là gòngtóngtǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 共同体 là gì?
Âm Hán Việt của 共同体 là "cộng đồng thể".