共同
giọng máy của trình duyệt
共同 nghĩa là chung, cùng.
Nghĩa của 共同
gòngtóng
CỘNG ĐỒNGTính từ, Phó từ- Chung
- Cùng
- Chung sức
- Cùng nhau
- Hợp tác
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 共同
Đồng nghĩa
Từ ghép có 共同
Câu hỏi thường gặp
共同 nghĩa là gì?
共同 (gòngtóng) nghĩa là chung, cùng.
共同 đọc thế nào?
共同 đọc là gòngtóng (pinyin).
Âm Hán Việt của 共同 là gì?
Âm Hán Việt của 共同 là "cộng đồng".