TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

兲朝

Tiāncháo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN TRIỀU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên triều” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

兲朝 nghĩa là Chế độ Cộng sản Trung Quốc (biến thể của 天朝 (Tiāncháo) Thiên Triều, tạo ra để lách kiểm duyệt).

Nghĩa của 兲朝

Tiāncháo

THIÊN TRIỀUTên riêngtên riêng
  1. mang tính miệt thị Chế độ Cộng sản Trung Quốc (biến thể của 天朝 (Tiāncháo) Thiên Triều, tạo ra để lách kiểm duyệt)

Câu hỏi thường gặp

兲朝 nghĩa là gì?

兲朝 (tiāncháo) nghĩa là Chế độ Cộng sản Trung Quốc (biến thể của 天朝 (Tiāncháo) Thiên Triều, tạo ra để lách kiểm duyệt).

兲朝 đọc thế nào?

兲朝 đọc là Tiāncháo (pinyin).

Âm Hán Việt của 兲朝 là gì?

Âm Hán Việt của 兲朝 là "thiên triều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.