关
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 關
Bộ thủ: 八 (bát) · bộ số 12 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿱丷天(GJ),⿱䒑大(GJ),⿱八天(T) Mọi âm Hán Việt của chữ: quan, loan
关 nghĩa là ải núi, đóng, khép.
Nghĩa của 关
guān
QUANphồn thể 關- Ải núi
- Đóng; khép; tắt
- Giam giữ; nhốt; nhốt (ai đó trong phòng, chim trong lồng, v.v.)
- Liên quan; dính líu
Guān
QUANphồn thể 關tên riêng- họ Họ Guān
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 关
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 关
Thành ngữ có 关
- 息息相关 — Gắn bó mật thiết (thành ngữ); quan hệ mật thiết
- 咬紧牙关 — Cắn chặt răng (thành ngữ); nghĩa bóng: cắn răng chịu đau
- 闭关自守 — Đóng cửa đất nước, không giao thiệp quốc tế
- 生死攸关 — Vấn đề sống chết
- 事不关己 — Một việc không liên quan đến bản thân
- 无关痛痒 — Không ảnh hưởng đến ai; không liên quan; không quan trọng; không đáng kể
- 休戚相关 — Cùng chia sẻ lợi ích
- 人命关天 — Mạng người là vô giá
- 关怀备至 — Chăm sóc hết mực (thành ngữ); chăm sóc ai đó mọi cách có thể
- 过关斩将 — Vượt qua mọi khó khăn (trên đường đến thành công) (thành ngữ) (viết tắt của 过五关斩六将 (guòwǔguānzhǎnliùjiàng))
- 不关痛痒 — Không quan trọng
- 关门大吉 — Đóng cửa kinh doanh nhưng tỏ ra mọi thứ đều tốt đẹp
- 关门打狗 — Đóng cửa và đánh chó
- 利害攸关 — Có lợi ích sống còn
- 临终关怀 — Chăm sóc cuối đời; chăm sóc hospice; chăm sóc giảm nhẹ
- 关门捉贼 — Bắt trộm bằng cách chặn đường thoát
- 性命攸关 — Cực kỳ quan trọng
- 请多关照 — Mong được quan tâm giúp đỡ (lời chào hỏi khi gặp lần đầu)
Câu ví dụ với 关
- 你关了客厅的灯了吗? Nǐ guān le kètīng de dēng le ma?Anh đã tắt đèn phòng khách chưa?Tatoeba #9037052
- 不关我的事。 Bù guān wǒ de shì.Không phải chuyện của tôi.Tatoeba #4297298
- 下周工厂可能会关。 Có lẽ tuần sau công ty sẽ đóng cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #517586
- 真不关你事儿。 Zhēn bù guān nǐ shìr.Chuyện này thực sự không liên quan đến bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12526048
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
关 nghĩa là gì?
关 (guān, guān) nghĩa là ải núi, đóng, khép.
关 đọc thế nào?
关 đọc là guān (pinyin).
Âm Hán Việt của 关 là gì?
Âm Hán Việt của 关 là "quan".