TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

关

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
guān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 關

Âm Hán Việt QUAN
Bộ thủ: 八 (bát) · bộ số 12 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿱丷天(GJ),⿱䒑大(GJ),⿱八天(T) Mọi âm Hán Việt của chữ: quan, loan

关 nghĩa là ải núi, đóng, khép.

Nghĩa của 关

guān

QUANphồn thể 關
  1. Ải núi
  2. Đóng; khép; tắt
  3. Giam giữ; nhốt; nhốt (ai đó trong phòng, chim trong lồng, v.v.)
  4. Liên quan; dính líu

Guān

QUANphồn thể 關tên riêng
  1. họ Họ Guān

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 关

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 关

Thành ngữ có 关

  • 息息相关 — Gắn bó mật thiết (thành ngữ); quan hệ mật thiết
  • 咬紧牙关 — Cắn chặt răng (thành ngữ); nghĩa bóng: cắn răng chịu đau
  • 闭关自守 — Đóng cửa đất nước, không giao thiệp quốc tế
  • 生死攸关 — Vấn đề sống chết
  • 事不关己 — Một việc không liên quan đến bản thân
  • 无关痛痒 — Không ảnh hưởng đến ai; không liên quan; không quan trọng; không đáng kể
  • 休戚相关 — Cùng chia sẻ lợi ích
  • 人命关天 — Mạng người là vô giá
  • 关怀备至 — Chăm sóc hết mực (thành ngữ); chăm sóc ai đó mọi cách có thể
  • 过关斩将 — Vượt qua mọi khó khăn (trên đường đến thành công) (thành ngữ) (viết tắt của 过五关斩六将 (guòwǔguānzhǎnliùjiàng))
  • 不关痛痒 — Không quan trọng
  • 关门大吉 — Đóng cửa kinh doanh nhưng tỏ ra mọi thứ đều tốt đẹp
  • 关门打狗 — Đóng cửa và đánh chó
  • 利害攸关 — Có lợi ích sống còn
  • 临终关怀 — Chăm sóc cuối đời; chăm sóc hospice; chăm sóc giảm nhẹ
  • 关门捉贼 — Bắt trộm bằng cách chặn đường thoát
  • 性命攸关 — Cực kỳ quan trọng
  • 请多关照 — Mong được quan tâm giúp đỡ (lời chào hỏi khi gặp lần đầu)

Câu ví dụ với 关

  • 你关了客厅的灯了吗? Nǐ guān le kètīng de dēng le ma?Anh đã tắt đèn phòng khách chưa?Tatoeba #9037052
  • 不关我的事。 Bù guān wǒ de shì.Không phải chuyện của tôi.Tatoeba #4297298
  • 下周工厂可能会关。 Có lẽ tuần sau công ty sẽ đóng cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #517586
  • 真不关你事儿。 Zhēn bù guān nǐ shìr.Chuyện này thực sự không liên quan đến bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12526048

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

关 nghĩa là gì?

关 (guān, guān) nghĩa là ải núi, đóng, khép.

关 đọc thế nào?

关 đọc là guān (pinyin).

Âm Hán Việt của 关 là gì?

Âm Hán Việt của 关 là "quan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.