TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

关征

guānzhēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 關征

Âm Hán Việt QUAN CHINH

关征 nghĩa là thuế hải quan.

Nghĩa của 关征

guānzhēng

QUAN CHINHphồn thể 關征
  1. Thuế hải quan
  2. Trạm hải quan thu thuế nhập khẩu

Câu hỏi thường gặp

关征 nghĩa là gì?

关征 (guānzhēng) nghĩa là thuế hải quan.

关征 đọc thế nào?

关征 đọc là guānzhēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 关征 là gì?

Âm Hán Việt của 关征 là "quan chinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.