TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

关金

guānjīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 關金

Âm Hán Việt QUAN KIM

关金 nghĩa là Xem 关金圆 (guānjīnyuán).

Nghĩa của 关金

guānjīn

QUAN KIMphồn thể 關金
  1. Xem 关金圆 (guānjīnyuán)

Câu hỏi thường gặp

关金 nghĩa là gì?

关金 (guānjīn) nghĩa là Xem 关金圆 (guānjīnyuán).

关金 đọc thế nào?

关金 đọc là guānjīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 关金 là gì?

Âm Hán Việt của 关金 là "quan kim".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.