TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

关隘

guān'ài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 關隘

Âm Hán Việt QUAN ẢI

关隘 nghĩa là ải núi.

Nghĩa của 关隘

guān'ài

QUAN ẢIDanh từphồn thể 關隘
  1. Ải núi

Câu hỏi thường gặp

关隘 nghĩa là gì?

关隘 (guān'ài) nghĩa là ải núi.

关隘 đọc thế nào?

关隘 đọc là guān'ài (pinyin).

Âm Hán Việt của 关隘 là gì?

Âm Hán Việt của 关隘 là "quan ải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.