兴冲冲 (xìngchōngchōng) nghĩa là Tràn đầy niềm vui và kỳ vọng.
兴冲冲 đọc thế nào?
兴冲冲 đọc là xìngchōngchōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 兴冲冲 là gì?
Âm Hán Việt của 兴冲冲 là "hứng xung xung".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.