兴兵
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 興兵
兴兵 nghĩa là phái quân.
Nghĩa của 兴兵
xīngbīng
HƯNG BINHĐộng từphồn thể 興兵- Phái quân
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 兴兵
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
兴兵 nghĩa là gì?
兴兵 (xīngbīng) nghĩa là phái quân.
兴兵 đọc thế nào?
兴兵 đọc là xīngbīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 兴兵 là gì?
Âm Hán Việt của 兴兵 là "hưng binh".