兴城
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 興城
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hưng thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
兴城 nghĩa là Hưng Thành, thành phố cấp huyện ở Huludao 葫芦岛 (Húlúdǎo), Liêu Ninh.
Nghĩa của 兴城
Xīngchéng
HƯNG THÀNHTên riêngphồn thể 興城tên riêng- Hưng Thành, thành phố cấp huyện ở Huludao 葫芦岛 (Húlúdǎo), Liêu Ninh
Câu hỏi thường gặp
兴城 nghĩa là gì?
兴城 (xīngchéng) nghĩa là Hưng Thành, thành phố cấp huyện ở Huludao 葫芦岛 (Húlúdǎo), Liêu Ninh.
兴城 đọc thế nào?
兴城 đọc là Xīngchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 兴城 là gì?
Âm Hán Việt của 兴城 là "hưng thành".