兴起
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 興起
兴起 nghĩa là nổi lên, phát sinh.
Nghĩa của 兴起
xīngqǐ
HƯNG KHỞIĐộng từphồn thể 興起- Nổi lên
- Phát sinh
- Nảy nở
- Bị kích thích
- Trở nên thịnh hành
Câu hỏi thường gặp
兴起 nghĩa là gì?
兴起 (xīngqǐ) nghĩa là nổi lên, phát sinh.
兴起 đọc thế nào?
兴起 đọc là xīngqǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 兴起 là gì?
Âm Hán Việt của 兴起 là "hưng khởi".