兴趣
Phồn thể: 興趣
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hứng thú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
兴趣 nghĩa là hứng thú, sở thích.
Nghĩa của 兴趣
xìngqù
HỨNG THÚDanh từphồn thể 興趣- Hứng thú (mong muốn biết về gì đó)
- Hứng thú (điều mà người ta quan tâm); sở thích
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 兴趣
Đồng nghĩa
Từ ghép có 兴趣
Câu ví dụ với 兴趣
- 弟弟对英语和音乐很有兴趣。 Anh trai tôi có hứng thú với tiếng Anh và âm nhạc.Tatoeba #345961
- 他对日本的历史十分有兴趣。 Tā duì Rìběn de lìshǐ shífēn yǒu xìngqù.Anh ấy cực kì quan tâm tới lịch sử Nhật Bản.Tatoeba #532215
- 他不仅是对这个有兴趣,并相当热衷。 Anh ta không những thích thú mà còn phát điên về nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2342828
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
兴趣 nghĩa là gì?
兴趣 (xìngqù) nghĩa là hứng thú, sở thích.
兴趣 đọc thế nào?
兴趣 đọc là xìngqù (pinyin).
Âm Hán Việt của 兴趣 là gì?
Âm Hán Việt của 兴趣 là "hứng thú".