兵工厂 (bīnggōngchǎng) nghĩa là Nhà máy chế tạo đạn dược.
兵工厂 đọc thế nào?
兵工厂 đọc là bīnggōngchǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 兵工厂 là gì?
Âm Hán Việt của 兵工厂 là "binh công xưởng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.