其他
giọng máy của trình duyệt
其他 nghĩa là khác, phần còn lại.
Nghĩa của 其他
qítā
KỲ THATính từ- Khác
- Phần còn lại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 其他
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 其他
- 我爱你胜过其他任何一个人。 Anh yêu thương em nhiều hơn ai hết.Tatoeba #846511
- 你有任何其他的问题吗? Nǐ yǒu rènhé qítā de wèntí ma?Bạn còn câu hỏi gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #836317
- 我没有其他更好的事情去做。 Tôi không có thứ gì tốt hơn để làm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1446800
- 你应该把安全放在其他一切之上。 An toàn là trên hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6109283
- 我必须努力学习,才能追上其他学生。 Tôi đã phải học tập chăm chỉ để theo kịp các bạn học sinh khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10019693
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
其他 nghĩa là gì?
其他 (qítā) nghĩa là khác, phần còn lại.
其他 đọc thế nào?
其他 đọc là qítā (pinyin).
Âm Hán Việt của 其他 là gì?
Âm Hán Việt của 其他 là "kỳ tha".