TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

别的

HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
biéde giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 別的

Âm Hán Việt BIỆT ĐÍCH

别的 nghĩa là khác.

Nghĩa của 别的

biéde

BIỆT ĐÍCHTính từphồn thể 別的
  1. Khác

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 别的

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 别的

  • 你还有别的问题吗? Nǐ háiyǒu biéde wèntí ma?Bạn còn câu hỏi gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #402143
  • 还有别的吗? Háiyǒu biéde ma?Còn gì nữa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5102215

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

别的 nghĩa là gì?

别的 (biéde) nghĩa là khác.

别的 đọc thế nào?

别的 đọc là biéde (pinyin).

Âm Hán Việt của 别的 là gì?

Âm Hán Việt của 别的 là "biệt đích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.