其来有自 (qíláiyǒuzì) nghĩa là có lý do, không phải ngẫu nhiên.
其来有自 đọc thế nào?
其来有自 đọc là qíláiyǒuzì (pinyin).
Âm Hán Việt của 其来有自 là gì?
Âm Hán Việt của 其来有自 là "kỳ lai hữu tự".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.