Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cụ thể hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
具体化 nghĩa là cụ thể hóa.
Nghĩa của 具体化
jùtǐhuà
CỤ THỂ HÓAĐộng từ, Danh từ, Tính từphồn thể 具體化
Cụ thể hóa
Câu hỏi thường gặp
具体化 nghĩa là gì?
具体化 (jùtǐhuà) nghĩa là cụ thể hóa.
具体化 đọc thế nào?
具体化 đọc là jùtǐhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 具体化 là gì?
Âm Hán Việt của 具体化 là "cụ thể hóa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.