具体
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 具體
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cụ thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
具体 nghĩa là cụ thể, chi tiết.
Nghĩa của 具体
jùtǐ
CỤ THỂTính từphồn thể 具體- Cụ thể; chi tiết; rõ ràng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 具体
Trái nghĩa
Từ ghép có 具体
Câu ví dụ với 具体
- 这个计划虽然已经决定实施了,但是具体细节还需要从长计议。 Kế hoạch này mặc dù đã được quyết định thực thi, nhưng mà các chi tiết cụ thể vẫn cần phải được cân nhắc kỹ.Tatoeba #3537595
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
具体 nghĩa là gì?
具体 (jùtǐ) nghĩa là cụ thể, chi tiết.
具体 đọc thế nào?
具体 đọc là jùtǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 具体 là gì?
Âm Hán Việt của 具体 là "cụ thể".