TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

具体

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jùtǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 具體

Âm Hán Việt CỤ THỂ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cụ thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

具体 nghĩa là cụ thể, chi tiết.

Nghĩa của 具体

jùtǐ

CỤ THỂTính từphồn thể 具體
  1. Cụ thể; chi tiết; rõ ràng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 具体

Trái nghĩa

Từ ghép có 具体

Câu ví dụ với 具体

  • 这个计划虽然已经决定实施了,但是具体细节还需要从长计议。 Kế hoạch này mặc dù đã được quyết định thực thi, nhưng mà các chi tiết cụ thể vẫn cần phải được cân nhắc kỹ.Tatoeba #3537595

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

具体 nghĩa là gì?

具体 (jùtǐ) nghĩa là cụ thể, chi tiết.

具体 đọc thế nào?

具体 đọc là jùtǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 具体 là gì?

Âm Hán Việt của 具体 là "cụ thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.