Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cụ thể vấn đề” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
具体问题 nghĩa là vấn đề cụ thể.
Nghĩa của 具体问题
jùtǐwèntí
CỤ THỂ VẤN ĐỀphồn thể 具體問題
Vấn đề cụ thể
Câu hỏi thường gặp
具体问题 nghĩa là gì?
具体问题 (jùtǐwèntí) nghĩa là vấn đề cụ thể.
具体问题 đọc thế nào?
具体问题 đọc là jùtǐwèntí (pinyin).
Âm Hán Việt của 具体问题 là gì?
Âm Hán Việt của 具体问题 là "cụ thể vấn đề".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.