TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

具格

jùgé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỤ CÁCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cụ cách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

具格 nghĩa là cách công cụ.

Nghĩa của 具格

jùgé

CỤ CÁCHDanh từ
  1. Cách công cụ (ngữ pháp)

Câu hỏi thường gặp

具格 nghĩa là gì?

具格 (jùgé) nghĩa là cách công cụ.

具格 đọc thế nào?

具格 đọc là jùgé (pinyin).

Âm Hán Việt của 具格 là gì?

Âm Hán Việt của 具格 là "cụ cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.