养老
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 養老
养老 nghĩa là Chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình).
Nghĩa của 养老
yǎnglǎo
DƯỠNG LÃOĐộng từphồn thể 養老- Chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình)
- Hưởng thụ cuộc sống hưu trí
Từ ghép có 养老
Thành ngữ có 养老
- 养老送终 — Chăm sóc cha mẹ già và lo hậu sự sau khi họ qua đời
Câu hỏi thường gặp
养老 nghĩa là gì?
养老 (yǎnglǎo) nghĩa là Chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình).
养老 đọc thế nào?
养老 đọc là yǎnglǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 养老 là gì?
Âm Hán Việt của 养老 là "dưỡng lão".