TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

兽术

shòushù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獸術

Âm Hán Việt THÚ THUẬT

兽术 nghĩa là huấn luyện động vật.

Nghĩa của 兽术

shòushù

THÚ THUẬTphồn thể 獸術
  1. Huấn luyện động vật
  2. Kỹ năng với động vật
  3. Shoushu - "Kỹ năng thú" hoặc "Quyền thú" - Võ thuật (đặc biệt là hư cấu)

Câu hỏi thường gặp

兽术 nghĩa là gì?

兽术 (shòushù) nghĩa là huấn luyện động vật.

兽术 đọc thế nào?

兽术 đọc là shòushù (pinyin).

Âm Hán Việt của 兽术 là gì?

Âm Hán Việt của 兽术 là "thú thuật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.