TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

兽欲

shòuyù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獸慾

Âm Hán Việt THÚ DỤC

兽欲 nghĩa là dục vọng thú tính.

Nghĩa của 兽欲

shòuyù

THÚ DỤCDanh từphồn thể 獸慾
  1. Dục vọng thú tính

Thành ngữ có 兽欲

  • 一逞兽欲 — Buông thả dục vọng thú tính của mình

Câu hỏi thường gặp

兽欲 nghĩa là gì?

兽欲 (shòuyù) nghĩa là dục vọng thú tính.

兽欲 đọc thế nào?

兽欲 đọc là shòuyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 兽欲 là gì?

Âm Hán Việt của 兽欲 là "thú dục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.