TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

内务部

Nèiwùbù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 內務部

Âm Hán Việt NỘI VỤ BỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nội vụ bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

内务部 nghĩa là bộ nội vụ.

Nghĩa của 内务部

Nèiwùbù

NỘI VỤ BỘphồn thể 內務部tên riêng
  1. Bộ Nội vụ

Câu hỏi thường gặp

内务部 nghĩa là gì?

内务部 (nèiwùbù) nghĩa là bộ nội vụ.

内务部 đọc thế nào?

内务部 đọc là Nèiwùbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 内务部 là gì?

Âm Hán Việt của 内务部 là "nội vụ bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.