Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nội hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
内化 nghĩa là sự nội hóa, nội hóa.
Nghĩa của 内化
nèihuà
NỘI HÓAĐộng từphồn thể 內化
Sự nội hóa
Nội hóa
Câu hỏi thường gặp
内化 nghĩa là gì?
内化 (nèihuà) nghĩa là sự nội hóa, nội hóa.
内化 đọc thế nào?
内化 đọc là nèihuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 内化 là gì?
Âm Hán Việt của 内化 là "nội hóa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.