TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

内华达

Nèihuádá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 內華達

Âm Hán Việt NỘI HOA ĐẠT

内华达 nghĩa là tiểu bang của mỹ.

Nghĩa của 内华达

Nèihuádá

NỘI HOA ĐẠTTên riêngphồn thể 內華達tên riêng
  1. Nevada, tiểu bang của Mỹ

Câu hỏi thường gặp

内华达 nghĩa là gì?

内华达 (nèihuádá) nghĩa là tiểu bang của mỹ.

内华达 đọc thế nào?

内华达 đọc là Nèihuádá (pinyin).

Âm Hán Việt của 内华达 là gì?

Âm Hán Việt của 内华达 là "nội hoa đạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.