TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

内卡河

Nèikǎ Hé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 內卡河

内卡河 nghĩa là sông neckar ở đức.

Nghĩa của 内卡河

Nèikǎ Hé

phồn thể 內卡河tên riêng
  1. Sông Neckar ở Đức

Câu hỏi thường gặp

内卡河 nghĩa là gì?

内卡河 (nèikǎ hé) nghĩa là sông neckar ở đức.

内卡河 đọc thế nào?

内卡河 đọc là Nèikǎ Hé (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.