内向
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 內向
内向 nghĩa là kín đáo, hướng nội.
Nghĩa của 内向
nèixiàng
NỘI HƯỚNGTính từ, Động từphồn thể 內向- Kín đáo (tính cách)
- Hướng nội
- kinh tế, v.v. Hướng nội địa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 内向
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
内向 nghĩa là gì?
内向 (nèixiàng) nghĩa là kín đáo, hướng nội.
内向 đọc thế nào?
内向 đọc là nèixiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 内向 là gì?
Âm Hán Việt của 内向 là "nội hướng".