内容
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 內容
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nội dung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 项 (xiàng)
内容 nghĩa là nội dung, bản chất.
Nghĩa của 内容
nèiróng
NỘI DUNGDanh từphồn thể 內容- Nội dung
- Bản chất
- Chi tiết
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 内容
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
内容 nghĩa là gì?
内容 (nèiróng) nghĩa là nội dung, bản chất.
内容 đọc thế nào?
内容 đọc là nèiróng (pinyin).
Âm Hán Việt của 内容 là gì?
Âm Hán Việt của 内容 là "nội dung".