TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

内容

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nèiróng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 內容

Âm Hán Việt NỘI DUNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nội dung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 项 (xiàng)

内容 nghĩa là nội dung, bản chất.

Nghĩa của 内容

nèiróng

NỘI DUNGDanh từphồn thể 內容
  1. Nội dung
  2. Bản chất
  3. Chi tiết

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 内容

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

内容 nghĩa là gì?

内容 (nèiróng) nghĩa là nội dung, bản chất.

内容 đọc thế nào?

内容 đọc là nèiróng (pinyin).

Âm Hán Việt của 内容 là gì?

Âm Hán Việt của 内容 là "nội dung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.