TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

形式

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
xíngshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÌNH THỨC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hình thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

形式 nghĩa là bề ngoài, hình thức.

Nghĩa của 形式

xíngshì

HÌNH THỨCDanh từ, Tính từ
  1. Bề ngoài
  2. Hình thức
  3. Hình dáng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 形式

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 形式

Câu hỏi thường gặp

形式 nghĩa là gì?

形式 (xíngshì) nghĩa là bề ngoài, hình thức.

形式 đọc thế nào?

形式 đọc là xíngshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 形式 là gì?

Âm Hán Việt của 形式 là "hình thức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.