TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

内幕交易

nèimùjiāoyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 內幕交易

内幕交易 nghĩa là giao dịch nội gián, mua bán nội gián.

Nghĩa của 内幕交易

nèimùjiāoyì

Danh từphồn thể 內幕交易
  1. Giao dịch nội gián
  2. Mua bán nội gián

Câu hỏi thường gặp

内幕交易 nghĩa là gì?

内幕交易 (nèimùjiāoyì) nghĩa là giao dịch nội gián, mua bán nội gián.

内幕交易 đọc thế nào?

内幕交易 đọc là nèimùjiāoyì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.