TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

内源

nèiyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 內源

Âm Hán Việt NỘI NGUYÊN

内源 nghĩa là nguồn.

Nghĩa của 内源

nèiyuán

NỘI NGUYÊNphồn thể 內源
  1. Nguồn

Câu hỏi thường gặp

内源 nghĩa là gì?

内源 (nèiyuán) nghĩa là nguồn.

内源 đọc thế nào?

内源 đọc là nèiyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 内源 là gì?

Âm Hán Việt của 内源 là "nội nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.