Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nội năng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
内能 nghĩa là nội năng.
Nghĩa của 内能
nèinéng
NỘI NĂNGphồn thể 內能
Nội năng
Câu ví dụ với 内能
你会很惊讶你在一周内能学到多少东西。Bạn nên ngạc nhiên về những thữ bạn có thể học trong 1 tuần (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334915
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
内能 nghĩa là gì?
内能 (nèinéng) nghĩa là nội năng.
内能 đọc thế nào?
内能 đọc là nèinéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 内能 là gì?
Âm Hán Việt của 内能 là "nội năng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.