TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

内脏

nèizàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 內臟

Âm Hán Việt NỘI TẠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nội tạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

内脏 nghĩa là nội tạng, tạng phủ.

Nghĩa của 内脏

nèizàng

NỘI TẠNGDanh từphồn thể 內臟
  1. Nội tạng
  2. Tạng phủ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 内脏

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

内脏 nghĩa là gì?

内脏 (nèizàng) nghĩa là nội tạng, tạng phủ.

内脏 đọc thế nào?

内脏 đọc là nèizàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 内脏 là gì?

Âm Hán Việt của 内脏 là "nội tạng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.