TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冉冉

rǎnrǎn giọng máy của trình duyệt

冉冉 nghĩa là dần dần, từ từ.

Nghĩa của 冉冉

rǎnrǎn

Phó từ, Tính từ
  1. Dần dần; từ từ
  2. Rũ xuống một cách mềm mại (cành cây, tóc)

Câu hỏi thường gặp

冉冉 nghĩa là gì?

冉冉 (rǎnrǎn) nghĩa là dần dần, từ từ.

冉冉 đọc thế nào?

冉冉 đọc là rǎnrǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.