TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

册

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
cè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 冊

Âm Hán Việt SÁCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 冂 (quynh) · bộ số 13 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: sách

册 nghĩa là sách, tập sách.

Nghĩa của 册

cè

SÁCHphồn thể 冊
  1. Sách
  2. Tập sách
  3. Lượng từ cho sách

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 册

Đồng nghĩa

Từ ghép có 册

Thành ngữ có 册

  • 梵册贝叶 — Kinh Phật trên lá cọ Talipot (thành ngữ); kinh điển Phật giáo

Câu ví dụ với 册

  • 我校图书馆藏书二百五十万册。 Thư viện trường chúng tôi có hai triệu rưởi quyển sách.Tatoeba #3538014

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

册 nghĩa là gì?

册 (cè) nghĩa là sách, tập sách.

册 đọc thế nào?

册 đọc là cè (pinyin).

Âm Hán Việt của 册 là gì?

Âm Hán Việt của 册 là "sách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.