册
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 冊
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 冂 (quynh) · bộ số 13 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: sách
册 nghĩa là sách, tập sách.
Nghĩa của 册
cè
SÁCHphồn thể 冊- Sách
- Tập sách
- Lượng từ cho sách
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 册
Đồng nghĩa
Từ ghép có 册
Thành ngữ có 册
- 梵册贝叶 — Kinh Phật trên lá cọ Talipot (thành ngữ); kinh điển Phật giáo
Câu ví dụ với 册
- 我校图书馆藏书二百五十万册。 Thư viện trường chúng tôi có hai triệu rưởi quyển sách.Tatoeba #3538014
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
册 nghĩa là gì?
册 (cè) nghĩa là sách, tập sách.
册 đọc thế nào?
册 đọc là cè (pinyin).
Âm Hán Việt của 册 là gì?
Âm Hán Việt của 册 là "sách".