TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冉冉上升

rǎnrǎnshàngshēng giọng máy của trình duyệt

冉冉上升 nghĩa là tăng dần dần.

Nghĩa của 冉冉上升

rǎnrǎnshàngshēng

  1. Tăng dần dần

Câu hỏi thường gặp

冉冉上升 nghĩa là gì?

冉冉上升 (rǎnrǎnshàngshēng) nghĩa là tăng dần dần.

冉冉上升 đọc thế nào?

冉冉上升 đọc là rǎnrǎnshàngshēng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.