TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冋

jiōng giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 冂 (quynh) · bộ số 13 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿵冂口

冋 nghĩa là Biến thể cổ của 坰 (jiōng).

Nghĩa của 冋

jiōng

  1. Biến thể cổ của 坰 (jiōng)

Câu hỏi thường gặp

冋 nghĩa là gì?

冋 (jiōng) nghĩa là Biến thể cổ của 坰 (jiōng).

冋 đọc thế nào?

冋 đọc là jiōng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.