TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

再次

HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zàicì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁI THỨ

再次 nghĩa là một lần nữa, lại lần nữa.

Nghĩa của 再次

zàicì

TÁI THỨPhó từ
  1. Một lần nữa; lại lần nữa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 再次

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 再次

  • 我希望再次见到你。 Wǒ xīwàng zàicì jiàndào nǐ.Anh muốn được gặp lại em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #856385

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

再次 nghĩa là gì?

再次 (zàicì) nghĩa là một lần nữa, lại lần nữa.

再次 đọc thế nào?

再次 đọc là zàicì (pinyin).

Âm Hán Việt của 再次 là gì?

Âm Hán Việt của 再次 là "tái thứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.