冏牧 nghĩa là Đại thần quản lý ngựa của triều đình, ban đầu phụ trách việc nuôi ngựa.
Nghĩa của 冏牧
jiǒngmù
QUÝNH MỤC
Đại thần quản lý ngựa của triều đình, ban đầu phụ trách việc nuôi ngựa
Câu hỏi thường gặp
冏牧 nghĩa là gì?
冏牧 (jiǒngmù) nghĩa là Đại thần quản lý ngựa của triều đình, ban đầu phụ trách việc nuôi ngựa.
冏牧 đọc thế nào?
冏牧 đọc là jiǒngmù (pinyin).
Âm Hán Việt của 冏牧 là gì?
Âm Hán Việt của 冏牧 là "quýnh mục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.