冒险
Phồn thể: 冒險
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mạo hiểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
冒险 nghĩa là mạo hiểm, liều lĩnh.
Nghĩa của 冒险
màoxiǎn
MẠO HIỂMĐộng từ, Tính từ, Danh từphồn thể 冒險- Mạo hiểm
- Liều lĩnh
- Cuộc thám hiểm
- Cuộc phiêu lưu
Từ ghép có 冒险
Câu ví dụ với 冒险
- 要这么做,你需要冒险。 để làm điều đó, bạn phải mạo hiểm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501339
- 不冒险, 不会赢。 Bù màoxiǎn, bùhuì yíng.Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #728828
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
冒险 nghĩa là gì?
冒险 (màoxiǎn) nghĩa là mạo hiểm, liều lĩnh.
冒险 đọc thế nào?
冒险 đọc là màoxiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 冒险 là gì?
Âm Hán Việt của 冒险 là "mạo hiểm".