TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冒险

màoxiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 冒險

Âm Hán Việt MẠO HIỂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mạo hiểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

冒险 nghĩa là mạo hiểm, liều lĩnh.

Nghĩa của 冒险

màoxiǎn

MẠO HIỂMĐộng từ, Tính từ, Danh từphồn thể 冒險
  1. Mạo hiểm
  2. Liều lĩnh
  3. Cuộc thám hiểm
  4. Cuộc phiêu lưu

Từ ghép có 冒险

Câu ví dụ với 冒险

  • 要这么做,你需要冒险。 để làm điều đó, bạn phải mạo hiểm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501339
  • 不冒险, 不会赢。 Bù màoxiǎn, bùhuì yíng.Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #728828

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

冒险 nghĩa là gì?

冒险 (màoxiǎn) nghĩa là mạo hiểm, liều lĩnh.

冒险 đọc thế nào?

冒险 đọc là màoxiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 冒险 là gì?

Âm Hán Việt của 冒险 là "mạo hiểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.