TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冕冠

miǎnguān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MIỆN QUÁN

冕冠 nghĩa là Xem 冕 (miǎn).

Nghĩa của 冕冠

miǎnguān

MIỆN QUÁNDanh từ
  1. Xem 冕 (miǎn)

Câu hỏi thường gặp

冕冠 nghĩa là gì?

冕冠 (miǎnguān) nghĩa là Xem 冕 (miǎn).

冕冠 đọc thế nào?

冕冠 đọc là miǎnguān (pinyin).

Âm Hán Việt của 冕冠 là gì?

Âm Hán Việt của 冕冠 là "miện quán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.