军事体育 nghĩa là thể thao quân sự, rèn luyện quân sự.
Nghĩa của 军事体育
jūnshìtǐyù
QUÂN SỰ THỂ DỤCphồn thể 軍事體育
Thể thao quân sự
Rèn luyện quân sự (chương trình, v.v.)
Viết tắt của 军体
Câu hỏi thường gặp
军事体育 nghĩa là gì?
军事体育 (jūnshìtǐyù) nghĩa là thể thao quân sự, rèn luyện quân sự.
军事体育 đọc thế nào?
军事体育 đọc là jūnshìtǐyù (pinyin).
Âm Hán Việt của 军事体育 là gì?
Âm Hán Việt của 军事体育 là "quân sự thể dục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.