TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

军事

HSK 5HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jūnshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 軍事

Âm Hán Việt QUÂN SỰ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quân sự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

军事 nghĩa là công việc quân sự, quân sự.

Nghĩa của 军事

jūnshì

QUÂN SỰDanh từphồn thể 軍事
  1. Công việc quân sự
  2. định ngữ Quân sự

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 军事

Đồng nghĩa

Từ ghép có 军事

Câu hỏi thường gặp

军事 nghĩa là gì?

军事 (jūnshì) nghĩa là công việc quân sự, quân sự.

军事 đọc thế nào?

军事 đọc là jūnshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 军事 là gì?

Âm Hán Việt của 军事 là "quân sự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.