TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

农民党

Nóngmíndǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 農民黨

Âm Hán Việt NÔNG DÂN ĐẢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nông dân đảng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

农民党 nghĩa là đảng Nông dân.

Nghĩa của 农民党

Nóngmíndǎng

NÔNG DÂN ĐẢNGphồn thể 農民黨tên riêng
  1. Đảng Nông dân (Trung Hoa Dân Quốc)

Câu hỏi thường gặp

农民党 nghĩa là gì?

农民党 (nóngmíndǎng) nghĩa là đảng Nông dân.

农民党 đọc thế nào?

农民党 đọc là Nóngmíndǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 农民党 là gì?

Âm Hán Việt của 农民党 là "nông dân đảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.