TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冠军

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
guànjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 冠軍

Âm Hán Việt QUÁN QUÂN
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

冠军 nghĩa là nhà vô địch.

Nghĩa của 冠军

guànjūn

QUÁN QUÂNDanh từphồn thể 冠軍
  1. Nhà vô địch

Từ ghép có 冠军

Câu ví dụ với 冠军

  • 今天比赛又爆冷门,一向默默无闻的火车头队一举夺得团体赛冠军。 Trận thi đấu hôm nay lại có kết quả bất ngờ, đội đầu máy xe lửa chẳng ai biết đến từ trước nay lại một đòn mà đoạt quán quân trong trận thi đấu đồng đội.Tatoeba #3709213
  • 他在这次比赛中获得了冠军。 Trong cuộc thi này, anh ấy đã thắng giải nhất (trở thành nhà vô địch) (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14028315

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

冠军 nghĩa là gì?

冠军 (guànjūn) nghĩa là nhà vô địch.

冠军 đọc thế nào?

冠军 đọc là guànjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 冠军 là gì?

Âm Hán Việt của 冠军 là "quán quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.