TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冥想

míngxiǎng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MINH TƯỞNG

冥想 nghĩa là thiền, thiền định.

Nghĩa của 冥想

míngxiǎng

MINH TƯỞNGĐộng từ
  1. Thiền
  2. Thiền định

Thành ngữ có 冥想

  • 苦思冥想 — Suy nghĩ từ mọi góc độ (thành ngữ); suy nghĩ chăm chú

Câu hỏi thường gặp

冥想 nghĩa là gì?

冥想 (míngxiǎng) nghĩa là thiền, thiền định.

冥想 đọc thế nào?

冥想 đọc là míngxiǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 冥想 là gì?

Âm Hán Việt của 冥想 là "minh tưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.